Dịch

three

A1số từ (numeral)danh từ (noun)
Hay gặp
UK/θɹiː/US/θɹiː/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. ba, số basố từA1The number 3; one more than two and one less than four.
  2. số 3, chữ số 3danh từA1The digit or symbol 3.
  3. ba giờ, 3 giờdanh từA1Three o'clock in the morning or afternoon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. threeDạng gốc (base form)
  2. threesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

in threesTheo nhóm ba người
rule of threedanh từ riêngQuy tắc nêu rõ rằng, nếu hai tỷ số bằng nhau thì mẫu số của tỷ số thứ hai bằng tử số của nó nhân với nghịch đảo của tỷ số thứ nhất: nếu a/b=c/d thì d=(bc)/a
three timesBa lần
top threeBa vị trí dẫn đầu
two or threeHai ba, một vài
me threetrạng từ, danh từDùng để thể hiện sự đồng tình sau khi ai đó đã nói “me too”. Có thể tiếp tục là “tôi bốn”, “tôi năm”, v.v
number threedanh từNgười đánh bóng thứ ba
less than threedanh từ, động từĐồng nghĩa với <3

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Vật cỡ ba
  1. Vật cỡ ba, vật dài ba đơn vịAnything measuring three units, as length.

Ví dụ

  • .Ba là một nửa của sáu.
  • .Ba ngày đã trôi qua.
  • , 1210 1 , 2 , 1 0 .Trong ví dụ của chúng ta, số 1210 có 1 chữ số không, 2 chữ số một, 1 chữ số hai và 0 chữ số ba.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạithre
  2. từ tiếng Anh cổþrī
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*þrīʀ

Cùng gốc (doublet)trestrey

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha

AI