Nghĩa chính
- Có giá trị hoặc chi phí ba xutính từkhông so sánh (not comparable)Having a value or cost of threepence.
- Ít giá trị; nghĩa là; thô tụctính từkhông so sánh (not comparable)Of little worth; mean; vulgar.
- Con tem trị giá ba xudanh từA stamp worth three pence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- threepennyDạng gốc (base form)
- threepenniesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| threepenny bitdanh từ | danh từ | Đồng xu cũ của Anh (trước thập phân) có giá trị bằng ba đồng xu cũ |
Ví dụ
- đồng ba xu (Anh)
Họ từ (word family)
cùng gốc threepennyTừ liên quan (related word)