Dịch

triobolar

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nghĩa là; vô giá trịtính từkhông so sánh (not comparable)Mean; worthless.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • […] .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh muộntriobolaris
  2. từ tiếng Latinhtriobolus“a coin worth three oboli”
  3. từ tiếng Hy Lạp cổτρῐώβολονtrĭṓbolon

AI