Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
threepennyworth
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một phần trị giá ba xu
danh từ
A portion worth threepence.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
threepennyworth
Dạng gốc
(base form)
threepennyworth
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
threepenny
+
-worth
AI
1
Một phần trị giá ba xu
1
Một phần trị giá ba xu
1
Một phần trị giá ba xu