Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
threed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có một số lượng cụ thể của ba
tính từ
Having a specific number of threes.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
threed
threed
y
Bộ phim hoặc chương trình truyền hình ba chiều
danh từ
AI
1
Có một số lượng cụ thể của ba
1
Có một số lượng cụ thể của ba
1
Có một số lượng cụ thể của ba