Dịch

tercio

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈteɾsjo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thứ ba, một trong ba phần bằng nhautính từthird, one of three equal parts
  2. Các giai đoạn trong ba giai đoạn của một trận đấu bò: vara, banderilla và cuối cùng là cái chếtqua tiếng Anhdanh từtercio
  3. Chai bia 0,33 lítdanh từ0.33 liter bottle of beer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tercioDạng gốc (base form)
  2. terciasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. terciosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. terciaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

mal terciodanh từBánh xe thứ ba, đặc biệt là một người khó chịu
cambiar de terciođộng từThay đổi chủ đề
un tercioMột phần ba
regla de los terciosdanh từQuy tắc một phần ba

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thứ ba
  1. Thứ ba, một trong ba phần bằng nhauthird, one of three equal parts

AI