Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
un tercio
Nghĩa chính
1
Một phần ba
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
third
Một phần ba, phần ba
Ví dụ
Un
tercio
de
los
estudiantes
aprobó
el
examen
.
Một phần ba số học sinh đã đỗ kỳ thi.
Xuất hiện ở từ khác
tercera
đồng nghĩa
cùng nghĩa; dùng cho ‘một phần ba’
AI
1
Một phần ba
1
Một phần ba
1
Một phần ba