terciopelo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/teɾθjoˈpelo/nguồn
Nghĩa chính
- Nhung (dải vải dệt chặt với một chồng dày ngắn ở một bên)danh từvelvet (closely woven fabric with a thick short pile on one side)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- terciopeloDạng gốc (base form)
- terciopelosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flor de terciopelodanh từ | danh từ | Tổ ong Celosia argentea var. Cristata |
| pasto de terciopelodanh từ | danh từ | Sương mù Yorkshire |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cảm giác nhung làm tôi rùng mình.
- .Đệm này được bọc nhung.
- , .Đối với tôi, không có mong muốn nào khác ngoài việc hôn làn da nhung của bạn.