Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pasto de terciopelo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sương mù Yorkshire
danh từ
Yorkshire fog
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pasto de terciopelo
Dạng gốc
(base form)
pasto
s de terciopelo
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Yorkshire fog
Loại cỏ cao, lâu năm, Holcus lanatus, đôi khi được sử dụng làm thức ăn gia súc
AI
1
Sương mù Yorkshire
1
Sương mù Yorkshire
1
Sương mù Yorkshire