Dịch

第三

Hán-Việt: đậy tam
dì sān

Nghĩa chính

  1. Thứ ba

Chữ và bộ thủ (character, radical)

第
dìđậy, đệ
Bộ: 竹 · trúc (tre, trúc)11 nét
sequence, number; grade, degree
三
sāntam
Bộ: 一 · nhất (một)3 nét
three

Cụm từ (phrase)

第三期Số thứ ba

AI