Dịch

martes

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈmaɾtes/nguồn

Nghĩa chính

  1. thứ Badanh từA1Tuesday, the day of the week following Monday and preceding Wednesday.

Cụm từ (phrase)

el martes pasadoThứ Ba tuần trước
martes y treceThứ Ba ngày 13
todos los martesMỗi thứ Ba
martes treceThứ Ba ngày 13
Martes de Carnavaldanh từ riêngMardi Gras, Thứ Ba Béo
el próximo martesChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Anh ấy sẽ phẫu thuật vào thứ Ba tới.
  • , .Đến thứ Ba, tôi sẽ đọc xong cuốn sách này.
  • .Không có ngày thứ Hai nào mà không nhường chỗ cho thứ Ba.

AI