Dịch

rag bagger

danh từ (noun)
UK/ˈɹaɡ ˈbæɡə/US/ˈɹæɡ ˈbæɡɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Thủy thủ có xu hướng chèo thuyền trên những con tàu du lịch lộn xộndanh từA sailor who tends to sail on messy cruising vessels.
  2. Chiếc thuyền buồm, thường là một chiếc thuyền buồm du lịch có xu hướng chở và cất giữ nhiều vật dụng dọc theo boong tàu, hoặc bất kỳ chiếc thuyền buồm nào trông có vẻ bị bỏ quên hoặc lộn xộndanh từA sailboat, usually a cruising sailboat tending to carry and store lots of supplies along the deck, or any sailboat that looks neglected or messy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rag baggerDạng gốc (base form)
  2. rag baggersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .

AI