Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dependientemente
trạng từ
(adverb)
/depenˌdjenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Phụ thuộc
trạng từ
dependently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
指
zhǐ
Dựa vào, phụ thuộc
靠
kào
Dựa vào, nhờ vào, phụ thuộc
属
shǔ
Trực thuộc, phụ thuộc
Tiếng Anh
dependently
Xem dependent
AI
1
Phụ thuộc
1
Phụ thuộc
1
Phụ thuộc