属
屬HSK3
Hay gặpHán-Việt: thuộc
shǔ
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- cầm tinh, tuổiđộng từto be born in the year of (one of the 12 Chinese zodiac animals)
- thuộc về, trực thuộc, thuộcđộng từto belong to, to be part of, or to be subordinate to
- là, đúng là, thuộc diệnđộng từto be, to count as, or to prove to be (in formal context)
Chữ và bộ thủ (character, radical)
属
shǔthuộc
Bộ: 尸 · thi (xác chết)12 nét
class, category, type; belong toCụm từ (phrase)
7 nghĩa khác
Nghĩa 7
Loại
- Loại, bộ, hạngcategory
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 。Axit tác động lên các vật thể có chứa kim loại.
- ?Bạn ở trong câu lạc bộ nào vậy?
- ,?Cái đó là làm từ gỗ hay là làm từ kim loại?