derecho de autor
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bản quyền (của một tác giả)danh từcopyright (of an author)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- derecho de autorDạng gốc (base form)
- derechos de autorSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh