Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autor intelectual
Nghĩa chính
1
Kẻ chủ mưu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mastermind
Kẻ chủ mưu, người vạch kế hoạch
ringleader
Kẻ cầm đầu, kẻ chủ mưu
brain
Đầu não, kẻ chủ mưu
Xuất hiện ở từ khác
autor
kết hợp
kẻ chủ mưu
AI
1
Kẻ chủ mưu
1
Kẻ chủ mưu
1
Kẻ chủ mưu