Dịch

auto bomba

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc ô tô chở đầy một lượng lớn chất nổ và được sử dụng làm bom chủ yếu nhằm gây ra thiệt hại bên ngoàiqua tiếng Anhdanh từcar bomb

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. auto bombaDạng gốc (base form)
  2. auto bombasSố nhiều (plural)

AI