Nghĩa chính
- Super; really; mega-.chưa dịchtiền tố
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| uber-goodtính từ | tính từ | Đặc biệt hoặc cực kỳ tốt; vượt quá tốt |
| uber-famoustính từ | tính từ | Quá nổi tiếng; siêu nổi tiếng |
| uber-fabuloustính từ | tính từ | Quá tuyệt vời; vượt xa tuyệt vời; siêu tuyệt vời |
| uber-delicioustính từ | tính từ | Rất ngon |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Đứcüber-
Cùng gốc (doublet)over-
Ví dụ
- Uber-fans , ; .