Dịch

uber-

tiền tố (prefix)
/ˈu.bə(ɹ)/

Nghĩa chính

  1. Super; really; mega-.chưa dịchtiền tố

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

uber-goodtính từĐặc biệt hoặc cực kỳ tốt; vượt quá tốt
uber-famoustính từQuá nổi tiếng; siêu nổi tiếng
uber-fabuloustính từQuá tuyệt vời; vượt xa tuyệt vời; siêu tuyệt vời
uber-delicioustính từRất ngon

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Đứcüber-

Cùng gốc (doublet)over-

Ví dụ

  • Uber-fans , ; .

AI