Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
uber-good
tính từ
(adjective)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đặc biệt hoặc cực kỳ tốt; vượt quá tốt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Exceptionally or exceedingly good; beyond good.
Nguồn gốc
(etymology)
uber-
+
good
Ví dụ
“
This
is
all
so
unexpected
.”
“
But
good
,
right
?”
“
Uber-good
.”
The
pictures
are
good
.
I
know
they're
good
.
He
knows
they're
good
.
And
I
know
that
he
knows
they're
good
.
Über-good
.
AI
1
Đặc biệt hoặc cực kỳ tốt
1
Đặc biệt hoặc cực kỳ tốt
1
Đặc biệt hoặc cực kỳ tốt