Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
religious practice
Nghĩa chính
1
Nghi lễ tôn giáo
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
religious practices
Nghi thức tôn giáo
Xuất hiện ở từ khác
religious
kết hợp
thực hành tôn giáo
AI
1
Nghi lễ tôn giáo
1
Nghi lễ tôn giáo
1
Nghi lễ tôn giáo