religioso
A2tính từ (adjective)
/reliˈxjoso/nguồn
Nghĩa chính
- Tôn giáotính từreligious
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- religiosoDạng gốc (base form)
- religiosísimoSo sánh nhất (superlative)
- religiosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- religiososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- religiosaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ritual religioso | Nghi thức tôn giáo | |
| funeral religioso | Lễ tang tôn giáo | |
| un rito religioso | Nghi lễ tôn giáo | |
| santuario religioso | Thánh địa tôn giáo | |
| matrimonio religioso | Kết hôn theo nghi thức tôn giáo | |
| el escepticismo religioso | Sự hoài nghi tôn giáo | |
| libertad religiosadanh từ | danh từ | Tự do tôn giáo |
| mantis religiosadanh từ | danh từ | Bọ ngựa cầu nguyện |
Họ từ (word family)
cùng gốc religiosoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- Donald Trump , .