Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
libertad religiosa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tự do tôn giáo
danh từ
religious freedom
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
libertad religiosa
Dạng gốc
(base form)
libertad
es religiosas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
religious freedom
Tự do tôn giáo
AI
1
Tự do tôn giáo
1
Tự do tôn giáo
1
Tự do tôn giáo