religiously
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Theo tôn giáotrạng từIn the manner of religion.
- Đều đặn, tận tụy, trung thànhtrạng từPassionately or diligently; faithfully; conscientiously.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- religiouslyDạng gốc (base form)
- more religiouslySo sánh hơn (comparative)
- most religiouslySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc religiouslyVí dụ
- “ ,” . “ , you’d !”"Vợ chồng tôi dùng Notion đều đặn để quản lý cuộc sống hằng ngày," anh ấy viết trên X. "Tôi đã biến cái này thành một mẫu, hãy cho tôi biết nếu bạn muốn xem nhé!"
- .Ấn Độ đa dạng về tôn giáo.
- .Ấn Độ là một quốc gia đa dạng về tôn giáo.