Nghĩa chính
- Nàng tiên nhân từ hoặc có khuynh hướng có lợidanh từA benevolent or beneficially-inclined fairy.
- Liên quan đến Seelie; nhân từ (như một nàng tiên, v.v.)tính từOf or pertaining to the Seelie; benevolent (as a fairy, etc).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SeelieDạng gốc (base form)
- more SeelieSo sánh hơn (comparative)
- most SeelieSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , . . . . , ? .
- “ , ,” . . , . “ , , . , .”
- , . .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Scotssely“holy, good”
- từ tiếng Anh trung đạiseely
- từ tiếng Anh cổsǣliġ
Cùng gốc (doublet)silly