Nghĩa chính
- Người nghĩdanh từOne who spends time thinking, contemplating or meditating.
- Nhà tư tưởngdanh từAn intellectual, such as a philosopher or theologian.
- Bộ não, đầu ócdanh từThe brain; the mind.
- Câu hỏi hóc búa, bài toán khódanh từA poser; a conundrum that requires some thinking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thinkerDạng gốc (base form)
- thinkersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deep thinkerdanh từ | danh từ | Người hay suy nghĩ sâu xa |
| fast thinker | Người có tư duy nhanh nhạy | |
| free thinker | Người có tư tưởng tự do | |
| great thinker | Nhà tư tưởng vĩ đại | |
| lateral thinkerdanh từ | danh từ | Người có tư duy đa chiều |
| original thinker | Người có tư duy độc đáo | |
| wishful thinkerdanh từ | danh từ | Người tham gia vào suy nghĩ mơ ước |
| libertarian thinker | Nhà tư tưởng tự do cá nhân |
Ví dụ
- .Kẻ làm và người nghĩ, chẳng ai đoái hoài gì đến ai.
- ", ; , ."Cháu đã cố làm theo lời chú và ông ngoại; không dùng đầu óc suy nghĩ mà dùng trí tưởng tượng.
- .Cô ấy là người suy nghĩ nhanh nhẹn.