Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lateral thinker
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
æ
t
ə
ɹ
ə
l
ˈ
θ
ɪ
ŋ
.
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người có tư duy đa chiều
danh từ
One who uses lateral thinking.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lateral thinker
Dạng gốc
(base form)
lateral thinker
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người có tư duy đa chiều
1
Người có tư duy đa chiều
1
Người có tư duy đa chiều