urdidor
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/uɾdiˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Nhà tư tưởng; đứa con tinh thầndanh từthinker; brainchild
- Cuộn cong vênhdanh từwarping reel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- “ ”, , Emissao .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh