Dịch

urdidor

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/uɾdiˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Nhà tư tưởng; đứa con tinh thầndanh từthinker; brainchild
  2. Cuộn cong vênhdanh từwarping reel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. urdidorDạng gốc (base form)
  2. urdidoresSố nhiều (plural)
  3. urdidorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. urdidoraGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • “ ”, , Emissao .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI