Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
devanadera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ống chỉ; cuộn dây
danh từ
spool; reel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
devanadera
Dạng gốc
(base form)
devanadera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spool
Suốt
AI
1
Ống chỉ
1
Ống chỉ
1
Ống chỉ