Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Suốtdanh từA reel; a device around which thread, wire or cable is wound, especially a cylinder or spindle.
- Cụm quay động cơdanh từOne of the rotating assemblies of a gas turbine engine, composed of one or more turbine stages, a shaft, and one or more compressor or fan stages.
- Vùng lưu trữ tạmdanh từA temporary storage area for electronic mail, etc.
- Cuộn vào ốngđộng từTo wind on a spool or spools.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- spool sth + adv./prep.quấn cái gì + adv./prep.
- spool (sth)lưu tạm (cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
- spoolupCuộn vào một ống chỉ
- spooloutXuất hiện liên tiếp, như thể từ một cuộn phim
- spooldownGiảm tốc độ quay, tạo ra lực đẩy giảm
Cụm từ khác (phrase)pipe spoolMột phần của hệ thống đường ống và phụ kiện được đúc sẵn để dễ lắp đặtspool brushChiếc cọ nhỏ có lông rộng, dùng để loại bỏ các vết mascara vón cục, v.vspool cannonĐồ chơi tự chế của trẻ em được làm bằng cách gắn dây thun vào cuộn bông để tạo thành súng cao su có thể bắn bút chì hoặc vật mỏng khác qua lỗ của cuộnspool-and-lineCuộn dây căng ra, được gắn vào một con vật để hình dung chuyển động của nó
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Mảnh dằm
- A splinter caught in the skin.
Ví dụ
- , .Nếu bạn cần nạp lại phim, cuộn phim có thể được tủa lại một chút bằng cách xoay trục nằm ở một đầu của ống cuộn.
- , , , , , , , .Bà cho tôi một hộp đựng kim chỉ có kim, gối cắm kim, kéo, ruy băng, khóa kéo, một ống chỉ, băng dính Velcro và một thước dây.
- .Con mèo đã làm tơi ống chỉ.
Họ từ (word family)
cùng gốc spoolNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha