Dịch

aspa

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈaspa/

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Thánh giá, thánh giá thánh Anthonydanh từcross, St. Anthony's cross
  2. Cánh quạt, cánh quạt (cối xay gió, tua-bin, quạt hoặc trực thăng)danh từblade, vane (of a windmill, turbine, fan, or helicopter)
  3. Hình chữ zdanh từz-shaped figure
  4. Ống chỉ, cuộn (sợi)danh từspool, reel (yarn)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aspaDạng gốc (base form)
  2. aspasSố nhiều (plural)

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Bánh xe
  1. wheel

AI