aspa
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈaspa/
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Thánh giá, thánh giá thánh Anthonydanh từcross, St. Anthony's cross
- Cánh quạt, cánh quạt (cối xay gió, tua-bin, quạt hoặc trực thăng)danh từblade, vane (of a windmill, turbine, fan, or helicopter)
- Hình chữ zdanh từz-shaped figure
- Ống chỉ, cuộn (sợi)danh từspool, reel (yarn)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aspaDạng gốc (base form)
- aspasSố nhiều (plural)
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Bánh xe
- wheel