pensador
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/pensaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Biết suy nghĩ, hay suy ngẫm, tư duytính từthinking
- Nhà tư tưởngdanh từthinker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pensadorDạng gốc (base form)
- pensadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- pensadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- pensadoraGiống cái (feminine)
Ví dụ
- " " Rodin."The Thinker" là một bức tượng nổi tiếng của Rodin.
- Freud .Freud là một nhà tư tưởng độc đáo.
- .Ông ấy là một nhà tư tưởng độc lập.
Họ từ (word family)
cùng gốc pensadorNgôn ngữ khác
Tiếng Trung