freethinker
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đã hình thành ý kiến của mình bằng cách sử dụng lý trí và sự điều tra hợp lý; ai đó đã bác bỏ giáo điều, đặc biệt là liên quan đến tôn giáodanh từA person who has formed their opinions using reason and rational enquiry; somebody who has rejected dogma, especially with regard to religion.
- Người không có tôn giáodanh từA person with no religion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- freethinkerDạng gốc (base form)
- freethinkersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| free thoughtdanh từ | danh từ | Tự do tư tưởng |
Ví dụ
- , 21 2010 17 2050.
Họ từ (word family)
cùng gốc freethinkerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- independentđồng nghĩangười có tư tưởng tự do; không nhất thiết là cử tri hoặc ứng viên.