Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
groupthinker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tham gia vào tư duy nhóm
danh từ
One who engages in groupthink.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
groupthinker
Dạng gốc
(base form)
groupthinker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
groupthink
+
-er
AI
1
Người tham gia vào tư duy nhóm
1
Người tham gia vào tư duy nhóm
1
Người tham gia vào tư duy nhóm