Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mentira cochina
thán từ
(interjection)
/menˌtiɾa koˈt͡ʃina/
Nghĩa chính
1
Dùng để nói điều gì đó không đúng sự thật
thán từ
Used to say something is not true.
AI
1
Dùng để nói điều gì đó không đúng sự thật
1
Dùng để nói điều gì đó không đúng sự thật
1
Dùng để nói điều gì đó không đúng sự thật