Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trufa
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈtɾufa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nấm cục (củ)
danh từ
truffle (tuber)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trufa
Dạng gốc
(base form)
trufa
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
trufa
trufa
r
Nhồi với nấm cục
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
truffle
Nấm cục
AI
1
Nấm cục (củ)
1
Nấm cục (củ)
1
Nấm cục (củ)