truffle
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nấm cụcdanh từAny of various edible fungi, of the genus Tuber, that grow in the soil in southern Europe; the earthnut.
- Kẹo sô-cô-la truffledanh từEllipsis of chocolate truffle (“creamy chocolate confection, in the form of a ball, covered with cocoa powder”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- truffleDạng gốc (base form)
- trufflesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| truffle pigdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với truffle hog |
| truffle oildanh từ | danh từ | Thành phần nấu ăn bao gồm dầu không hương vị được trộn với nấm truffle (hoặc một hợp chất hương vị tổng hợp được cho là giống với nó) |
| corn truffledanh từ | danh từ | Than đen ngô |
| black truffledanh từ | danh từ | Loài nấm truffle, Tuber melanosporum, có màu sẫm hơn nấm truffle trắng, phổ biến nhất ở Pháp nhưng cũng được tìm thấy ở các vùng khác của Châu Âu, được đánh giá cao như một thành phần ẩm thực |
| false truffledanh từ | danh từ | Các loại nấm có thể đậu quả dưới lòng đất giống như nấm cục |
| magic truffledanh từ | danh từ | Các hạch nấm ảo giác của nấm ma thuật |
| white truffledanh từ | danh từ | Loại nấm cục thuộc loài Tuber magnatum, phổ biến nhất là từ vùng Piedmont của Ý, có màu nhạt hơn nấm cục đen, được đánh giá cao tương tự như một nguyên liệu ẩm thực |
| desert truffledanh từ | danh từ | Các loại nấm cục thuộc họ Terfeziaceae |
Ví dụ
- , , , .Thời cổ đại, người La Mã đã nhập khẩu nấm cục, được cho là có tác dụng kích thích tình dục rõ rệt, từ Libya cũng như Hy Lạp.
- ?Bạn có thích hương vị của nấm cục không?
- Benedito's .Món cơm Ý sốt nấm cục tại nhà hàng của Benedito rất tuyệt hảo.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc truffleNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháptrufle
- từ tiếng Occitan cổtrufa
- từ tiếng Latinh muộntufera
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha