Dịch

truffle oil

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phần nấu ăn bao gồm dầu không hương vị được trộn với nấm truffle (hoặc một hợp chất hương vị tổng hợp được cho là giống với nó)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cooking ingredient consisting of flavorless oil infused with truffle (or a synthetic flavor compound supposed to resemble it).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. truffle oilDạng gốc (base form)
  2. truffle oilsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , , , : , ( ) ().

AI