Dịch

truffled

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có bỏ thêm nấm; có thêm gia vịtính từkhông so sánh (not comparable)Provided, cooked, or stuffed with truffles.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , “” .
  • .

AI