Nghĩa chính
- Người săn tìm nấm cụcdanh từA person who hunts for truffles.
- Con vật, thường là lợn hoặc chó, được sử dụng để chiết xuất nấm cụcdanh từAn animal, usually a pig or dog, used for extraction of truffles.
- Người luôn khao khát tìm kiếm điều gì đódanh từA person who keenly seeks something out.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trufflerDạng gốc (base form)
- trufflersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa