Dịch

truffler

danh từ (noun)
UK/ˈtɹʌflə/US/ˈtɹʌflɚ/

Nghĩa chính

  1. Người săn tìm nấm cụcdanh từA person who hunts for truffles.
  2. Con vật, thường là lợn hoặc chó, được sử dụng để chiết xuất nấm cụcdanh từAn animal, usually a pig or dog, used for extraction of truffles.
  3. Người luôn khao khát tìm kiếm điều gì đódanh từA person who keenly seeks something out.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trufflerDạng gốc (base form)
  2. trufflersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI