follón
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/foˈʃon/
Nghĩa chính
- Lười biếng, vô dụngtính từlazy, good-for-nothing
- Squib, dud (tên lửa không nổ)danh từsquib, dud (a rocket that fails to detonate)
- Lộn xộn, ồn ào, gầm gừ, bối rốidanh từmess, fuss, snarl, confusion
- Sự náo độngdanh từuproar