Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reticular
C2
tính từ
(adjective)
/retikuˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Dạng lưới
tính từ
reticular
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reticular
Dạng gốc
(base form)
reticular
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reticular
Liên quan đến một mạng lưới
AI
1
Dạng lưới
1
Dạng lưới
1
Dạng lưới