Dịch

chainwork

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Kỹ thuật vòng hoặc liên kết các mảnh kim loại hoặc vật liệu khác theo kiểu dây chuyền; các đối tượng được tạo ra bằng cách sử dụng các kỹ thuật nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Techniques of looping or linking pieces of metal or another materials in the manner of a chain; objects made using these techniques.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chainworkDạng gốc (base form)
  2. chainworksSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Hệ thống trong đó mỗi phần tử được liên kết với hai phần tử khác theo kiểu chuỗi
  1. đếm được (countable)Hệ thống trong đó mỗi phần tử được liên kết với hai phần tử khác theo kiểu chuỗi; một loạt những thứ liên kết với nhauA system in which each element is linked to two others in the manner of a chain; a series of interconnected things.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , ;
  • […] ,
  • […] , , .

AI