Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
networkability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của khả năng kết nối mạng; sự phù hợp hoặc khả năng của mạng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being networkable; suitability for, or capability of, networking.
Nguồn gốc
(etymology)
network
+
-ability
AI
1
Chất lượng của khả năng kết nối mạng
1
Chất lượng của khả năng kết nối mạng
1
Chất lượng của khả năng kết nối mạng