Dịch

darn well

trạng từ (adverb)
UK/ˈdɑːn ˈwɛl/US/ˈdɑɹn ˈwɛl/

Nghĩa chính

  1. Hình thức nhẹ nhàng của chết tiệttrạng từkhông so sánh (not comparable)mild form of damn well

AI