Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
darn right
trạng từ
(adverb)
UK
/ˈ
d
ɑː
n
ˈɹ
ɑ
j
t
/
US
/ˈ
d
ɑ
ɹ
n
ˈɹ
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đúng quá
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
damn right
AI
1
Đúng quá
1
Đúng quá
1
Đúng quá