Nghĩa chính
- Sự nguyền rủadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being damned; condemnation; openly expressed disapprobation.
- Sự đày địa ngụcdanh từCondemnation to everlasting punishment in the future state, or the punishment itself.
- Đồ trời đánh thánh vật! đồ chết tiệt! mẹ kiếp!thán từExpressing annoyance or disappointment; damn; dammit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- damnationDạng gốc (base form)
- damnationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| damnation of memorydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với damnatio memoriae |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidampnacioun
- từ tiếng Pháp cổdampnacion
- từ tiếng Latinhdamnatio
Ví dụ
- "!" , . " !""Đồ chết tiệt!" anh ta hét lên, quay phắt lại. "Nó bắn bay hộp khỏi tay tôi rồi!"
- !Cái thứ chết tiệt này không chịu nhường chúng ta!
- !Địa ngục và sự nguyền rủa!
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc damnationNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha