Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
damnation of memory
danh từ
(noun)
UK
/
d
æ
m
ˈ
n
eɪ
ʃ
ə
n
ə
v
ˈ
m
ɛ
m
.
ə
.ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với damnatio memoriae
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of damnatio memoriae.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
damnatio memoriae
Nguồn gốc
(etymology)
dịch sát từ tiếng Latinh mới
damnātiō memoriae
AI
1
Đồng nghĩa với damnatio memoriae
1
Đồng nghĩa với damnatio memoriae
1
Đồng nghĩa với damnatio memoriae