Nghĩa chính
- Chết tiệt!thán từAn expression of surprise, outrage, or frustration.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chết tiệt!
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| near as damn ittrạng từ | trạng từ | Rất gần; gần như không có gì khác biệt |
Xuất hiện ở từ khác
- damnkết hợpchết tiệt thật
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , !Chờ một chút, khốn thật!
- , !Khốn thật, điều đó là không cần thiết!
- , . !Khốn thật, Tom. Tôi đã nói là không!