Dịch

damn it

thán từ (interjection)
UK/ˈdæm ɪt/US/ˈdæm ɪt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chết tiệt!thán từAn expression of surprise, outrage, or frustration.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chết tiệt!

Cụm từ (phrase)

near as damn ittrạng từRất gần; gần như không có gì khác biệt

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , !Chờ một chút, khốn thật!
  • , !Khốn thật, điều đó là không cần thiết!
  • , . !Khốn thật, Tom. Tôi đã nói là không!

AI