diablos
B2giống đực (masculine)thán từ (interjection)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
/ˈdjablos/
Nghĩa chính
- Chết tiệt, khốn kiếpthán từdamn it, hell, heck
- Quái quỷ, cái quái gìtrạng từthe hell
- Số nhiều của diablodanh từplural of diablo
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| con mil diabloscụm từ | cụm từ | Vì tình yêu của Chúa; vì Chúa Kitô |
| pobres diablos | Kẻ đáng thương | |
| llevarse los diablos a alguien | Nổi cơn thịnh nộ | |
| cómo diablos | Chưa có nghĩa | |
| dónde diablos | Chưa có nghĩa | |
| por qué diablos | Chưa có nghĩa | |
| qué diablos | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã ở đâu chết tiệt cả ngày?
- ¿ ?Bạn đã vào phòng chúng tôi như thế nào, cái quái gì?
- ¿ ?Bạn đang làm cái quái gì trong phòng tôi?
Xuất hiện ở từ khác
- everTiếng Anhtương đương