Dịch

demonios

B1trạng từ (adverb)
/deˈmonjos/

Nghĩa chính

  1. Địa ngục, trên trái đất (để nhấn mạnh sau từ để hỏi)trạng từthe hell, on earth (for emphasis after a question word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Địa ngục

Cụm từ (phrase)

qué demoniosCái quái gì thế
cómo demoniosCái quái gì vậy
de mil demoniostrạng từĐồng nghĩa với del demonio

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?

AI